베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đồ trang trí" (1)
đồ trang trí

영어
명사decorative items
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
There are many decorations in the living room.
관련 단어 "đồ trang trí" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đồ trang trí" (1)
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
There are many decorations in the living room.
